베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hành lang giao thông" (1)
hành lang giao thông
영어
구Transport corridor
Cần mở rộng hành lang giao thông chính.
The main transport corridor needs to be expanded.
관련 단어 "hành lang giao thông" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hành lang giao thông" (1)
Cần mở rộng hành lang giao thông chính.
The main transport corridor needs to be expanded.
